Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. Pagina 1

Esplora KO→VI

814 words • Page 1 of 41

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
2024년 올림픽
ireunnyeon ollimpik
noun
Thế vận hội Mùa hè Paris 2024
AI 규제
AI gyuje
noun phrase
quy định, kiểm soát hoặc hạn chế sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo
AI에이전트
AI-ei-jeon-teu
noun
cơ sở hạ tầng AI
FIFA 월드컵
FIFA woldeup
phrase
giải vô địch bóng đá thế giới
FIFA 월드컵 결승전
FIFA wolseup gyeongjeon
phrase
trận chung kết giải vô địch bóng đá thế giới
FIFA 월드컵 대회
FIFA wolseup daehoe
noun phrase
giải vô địch bóng đá thế giới
MZ세대
em zi se dae
noun
thế hệ MZ
NFT
/ɛn ɛf ti/
noun
tài sản số độc nhất
N번방
N beon-bang
noun
phòng số N
World Cup
segyepeo
phrase
cúp thế giới
~하다
/ha.da/
suffix
làm (hành động)
가까운 것을 멀리 보고 먼 것을 가깝게 본다
gakkaun geos-eul meolli bogo meon geos-eul gakkapge bona
proverb
nhìn xa cái gần, nhìn gần cái xa
가까운 곳에서 놓치다
gakkaun goteseo nochida
idiomatic phrase
bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt
가까운 사람
gakkaun saram
phrase
người thân
가까운 사람 무시하다
gakkaun saram bulsihada
phrase
bỏ qua những người thân thiết
가까운 사람 소홀히 하다
gakkaun saram soholhi hada
phrase
quên đi những người thân cận
가까운 사람 잘 돌보다
gakkaun saram jal dolboda
phrase
chăm sóc người thân
가까운 사람을 소중히 여기다
gakkaun saram-eul sojunghi yeogida
phrase
đánh giá cao những người thân thiết
가까움
gakkawoom
noun
sự gần gũi
가는 말이 고와야 오는 말이 곱다
ga-neun ma-ri go-wo-ya o-neun ma-ri gob-da
proverb
Lời nói đẹp thì lời trả lại cũng đẹp
2345678910Avanti