Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계관을 가진 인물

세계관을 가진 인물

se-gye-gwan-eul ga-jin in-myeol
người có quan điểm sống riêng

그는 독특한 세계관을 가진 인물로 유명하다.

Anh ấy nổi tiếng là một người có quan điểm sống độc đáo.


thông thường

Một người có một hệ thống quan điểm, giá trị và cách nhìn nhận thế giới riêng biệt, thường khác biệt với quan điểm phổ biến.

이 소설의 주인공은 복잡한 세계관을 가진 인물이다.

Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết này là một người có hệ thống quan điểm phức tạp.

그 철학자는 독창적인 세계관을 가진 인물로 평가받는다.

Nhà triết học này được đánh giá là một người có quan điểm sống độc đáo.

Thường dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.

Cụm từ kết hợp

세계관을 가진 예술가nhà nghệ sĩ có quan điểm sống riêng세계관을 가진 작가nhà văn có quan điểm sống riêng

Từ đồng nghĩa

독특한 사고방식을 가진 사람독창적인 세계관을 가진 인물

Từ trái nghĩa

보통의 사고방식을 가진 사람

Cụm từ liên quan

세계관cụm từ
hệ thống quan điểm sống
독특한 사고방식cụm từ
cách suy nghĩ độc đáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.

Quy tắc vàng

Quan điểm sống

Từ này nhấn mạnh vào hệ thống quan điểm toàn diện của một người.

Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (hệ thống quan điểm sống) kết hợp với '가진' (có) và '인물' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.

Phân tích từ

세계관
hệ thống quan điểm sống
root
+
가진
có
root
+
인물
người
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.