Looking up...
그는 독특한 세계관을 가지고 있다.
Anh ấy có một tầm nhìn độc đáo về thế giới.
Tầm nhìn hoặc quan điểm về thế giới và cách thức hiểu biết về cuộc sống, vũ trụ, và sự tồn tại.
이 철학자는 세계관을 통해 인간의 본질에 대해 탐구했다.
Triết gia này đã nghiên cứu về bản chất của con người thông qua tầm nhìn của mình về thế giới.
Thường được sử dụng trong triết học, văn học, và các cuộc thảo luận về ý nghĩa của cuộc sống.
Từ này thường được sử dụng trong văn học và triết học để mô tả quan điểm của nhân vật hoặc tác giả.
Từ '세계' (thế giới) + '관' (quan điểm).
Thường được sử dụng để mô tả cách một người hoặc một nền văn hóa nhìn nhận thế giới và cuộc sống.