Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계관을 가진 철학자

세계관을 가진 철학자

se-gye-gwan-eul ga-jin heuk-ja
nhà triết học có hệ thống tư tưởng

이 철학자는 독특한 세계관을 가진 철학자다.

Nhà triết học này có một hệ thống tư tưởng độc đáo.


trang trọng

Một nhà triết học có một hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh và độc đáo về cách nhìn nhận thế giới và cuộc sống.

칸트는 독특한 세계관을 가진 철학자로 유명하다.

Kant nổi tiếng là một nhà triết học có hệ thống tư tưởng độc đáo.

Thường dùng để mô tả những nhà triết học có hệ thống tư tưởng rõ ràng và có ảnh hưởng lớn.

Cụm từ kết hợp

세계관을 가진 작가nhà văn có hệ thống tư tưởng세계관을 가진 예술가nhà nghệ sĩ có hệ thống tư tưởng

Từ đồng nghĩa

독특한 사상가독창적인 사상가

Từ trái nghĩa

일반적인 사상가표준적인 사상가

Cụm từ liên quan

세계관cụm từ
hệ thống tư tưởng
철학적 사고cụm từ
tư tưởng triết học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả những nhà triết học có hệ thống tư tưởng rõ ràng và có ảnh hưởng lớn.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Sử dụng từ '세계관' để mô tả hệ thống tư tưởng của một nhà triết học.

Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (hệ thống tư tưởng) + '가진' (có) + '철학자' (nhà triết học).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những nhà triết học có hệ thống tư tưởng rõ ràng và có ảnh hưởng lớn.

Phân tích từ

세계관
hệ thống tư tưởng
root
+
가진
có
root
+
철학자
nhà triết học
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.