Looking up...
The glass broke when it fell.
Cái cốc vỡ khi nó rơi xuống.
Vỡ, tan thành nhiều mảnh.
The window broke during the storm.
Cửa sổ vỡ trong cơn bão.
Nghỉ, dừng làm việc hoặc hoạt động.
Let's take a break after lunch.
Chúng ta nghỉ một lúc sau khi ăn trưa.
Phá vỡ, làm suy yếu hoặc làm mất hiệu lực.
The news broke her heart.
Tin tức đó làm tan vỡ trái tim cô ấy.
Từ 'break' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nghĩa chính của 'break' là 'vỡ' hoặc 'nghỉ'. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'brecan', có nghĩa là 'vỡ, tan'.
Từ 'break' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc vỡ vật vật lý, nghỉ ngơi, hoặc phá vỡ một quy tắc.