break the ice
làm dịu không khíAt the party, Mark told a funny story to break the ice.
Tại bữa tiệc, Mark kể một câu chuyện hài hước để làm dịu không khí.
làm cho bầu không khí thoải mái hơn khi mọi người lần đầu gặp mặt
She broke the ice by asking everyone about their favorite travel destinations.
Cô ấy đã khởi động cuộc trò chuyện bằng cách hỏi mọi người về điểm đến du lịch yêu thích của họ.
The host used a fun game to break the ice among the new employees.
Người dẫn chương trình đã sử dụng một trò chơi thú vị để làm dịu không khí giữa các nhân viên mới.
Thường dùng trong các tình huống xã hội lần đầu gặp mặt, buổi họp nhóm, hoặc khi mọi người còn ngượng ngùng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Sử dụng 'break the ice' khi muốn diễn đạt hành động khởi đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội lần đầu gặp mặt. Ví dụ: 'He told a joke to break the ice.'
Quy tắc vàng
Không dùng theo nghĩa đen
Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng, không bao giờ dùng để chỉ hành động phá băng trên sông băng hay biển băng.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ hình ảnh tàu phá băng (icebreaker) mở đường trên sông băng. Ý tưởng này được chuyển sang nghĩa bóng vào thế kỷ 17, chỉ hành động khởi đầu cuộc trò chuyện để xóa bỏ sự ngượng ngùng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ như 'try to', 'need to', 'want to'.