English–Tiếng Việt 사전 및 번역기 | Vocapedia
Từ Điển Anh Việt
50000+개의 단어, 예문, IPA 발음, 번역을 갖춘 무료 English–Tiếng Việt 사전. 단어를 검색하고 실제 사용법을 확인하세요.
50000+ 단어
오늘의 단어
sonder
The profound realization that every passerby has a life as vivid and complex as your own.
“Walking through the crowded station, she felt a wave of sonder wash over her.”
인기 English–Tiếng Việt 단어
1.
heatwave
/ˈhiːt.weɪv/
đợt nắng nóng
2.
bidenomics
/ˈbaɪdənˈɒnɪks/
chính sách kinh tế của chính quyền Biden
3.
deepfake
/ˈdiːpˌfeɪk/
ảnh giả tạo bằng trí tuệ nhân tạo
4.
fireworks
/ˈfaɪərwɜːks/
pháo hoa
5.
AI
/eɪ ˈaɪ/
trí tuệ nhân tạo
6.
Beryl
/ˈbɛrəl/
ngọc bích
7.
Hurricane
/ˈhʌr.ɪ.keɪn/
cơn bão lớn
8.
AIgate
/ˈeɪˌɡeɪt/
sự lộ ra của thông tin nhạy cảm hoặc sai lệch liên quan đến AI
9.
Biden
/ˈbaɪdən/
người tổng thống Hoa Kỳ
10.
Supreme Court
/suːˈpriːm kɔːrt/
Tòa án tối cao
11.
Kamala
/kəˈmɑːlə/
Kamala Harris
예시 항목
inflectional/ˌɪnˈflɛkʃənəl/
Definition
liên từ
Example
“English verbs have inflectional endings to show tense.”
“Động từ trong tiếng Anh có các hậu tố liên từ để biểu thị thì.”
전체 정의 보기 →자주 묻는 질문
이 사전에는 50000+개의 단어와 정의, 예문, 번역이 포함되어 있으며 매일 늘어납니다.
네, Vocapedia는 완전히 무료입니다. 등록 없이 단어를 검색하고 예문을 보며 모든 사전을 탐색할 수 있습니다.
네, 모든 항목에 IPA 발음과 오디오 재생이 포함되어 각 단어의 발음을 들을 수 있습니다.
네, 무료 계정을 만들어 단어를 저장하고, 컬렉션을 만들고, 간격 반복으로 복습하면 절대 잊지 않습니다.
관련 사전
Tiếng Việt → English
Từ Điển Việt Anh
English → Deutsch
Englisch-Deutsch Wörterbuch
English → English
English Dictionary
English → Español
Diccionario Inglés-Español
English → Français
Dictionnaire Anglais-Français
English → हिन्दी
अंग्रेज़ी-हिन्दी शब्दकोश
English → Italiano
Dizionario Inglese-Italiano
English → 日本語
英和辞典
English → 한국어
영한사전
어휘력을 키우세요
어휘력을 키우세요. 단어를 저장하고, 컬렉션을 만들고, 간격 반복으로 매일 복습하세요.