Looking up...
This research will break new ground in artificial intelligence.
Nghiên cứu này sẽ mở đường mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Đánh dấu bước tiến mới hoặc tạo ra một sự đổi mới quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.
The company's new product line is breaking new ground in sustainable materials.
Dòng sản phẩm mới của công ty đang mở đường mới trong lĩnh vực vật liệu bền vững.
Thường dùng để mô tả những tiến bộ hoặc sáng tạo quan trọng trong công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo, bài thuyết trình hoặc bài viết chuyên ngành.
Không nên dùng trong cuộc trò chuyện thông thường, chỉ dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả những đột phá hoặc sáng tạo.