break the bank

/ˌbreɪk ðə ˈbæŋk/◆thành ngữ
tiêu hết sạch tiền

We broke the bank on our vacation to Paris.

Chúng tôi tiêu hết sạch tiền trong kỳ nghỉ ở Paris.


◆ Nghĩa thực sự
tiêu hết toàn bộ số tiền mình có hoặc vượt quá khả năng tài chính
Nghĩa đen
phá vỡ ngân hàng (nghĩa đen)
Phân tích nghĩa đen
breakphá vỡ, vượt qua giới hạn+the bankngân hàng (nguồn tiền dự trữ)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ngân hàng bị phá vỡ, tiền bạc tràn ra ngoài, tượng trưng cho việc chi tiêu không kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người tiêu hết toàn bộ số tiền tiết kiệm để mua một món đồ đắt tiền hoặc chi tiêu quá mức trong một chuyến du lịch.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống nói về chi tiêu cá nhân. Không nên dịch theo nghĩa đen khi giao tiếp.
thông thường

tiêu hết toàn bộ số tiền mình có

He broke the bank buying gifts for his family.

Anh ấy tiêu hết sạch tiền mua quà cho gia đình.

Thường dùng để chỉ việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính hoặc tiêu hết toàn bộ số tiền dự định.

Cụm từ kết hợp

break the bank for somethingtiêu hết tiền cho việc gì

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm tan bầu không khí căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ dùng cho chi tiêu cá nhân, không áp dụng cho doanh nghiệp hay tổ chức. Ví dụ: 'Công ty phá sản' không dùng 'break the bank'.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'break the bank' là phá vỡ ngân hàng (trong trò chơi bài), nhưng nghĩa bóng là chi tiêu hết tiền. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi nghe cụm từ này.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ trò chơi bài bạc (như blackjack), nơi 'break the bank' nghĩa đen là vượt qua số tiền tối đa mà nhà cái có thể chi trả. Từ thế kỷ 19, nghĩa bóng được mở rộng sang chi tiêu quá mức.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường chỉ trích việc chi tiêu quá mức. Không nên dùng trong ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp.

Phân tích từ

break
phá vỡ, vượt quá giới hạn
verb
+
the bank
ngân hàng (ở đây ám chỉ nguồn tiền dự trữ)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt