fix
sửa chữaCan you fix the broken computer?
Bạn có thể sửa chữa máy tính bị hỏng không?
Sửa chữa, khắc phục một vấn đề hoặc hỏng hóc
The mechanic fixed my car in an hour.
Thợ cơ khí đã sửa xe của tôi trong một giờ.
Thường dùng để chỉ sửa chữa vật lý hoặc giải quyết vấn đề kỹ thuật.
Cố định, làm cho không thay đổi
The government fixed the exchange rate.
Chính phủ đã cố định tỷ giá hối đoái.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị.
Chỉ định, quyết định
We need to fix a date for the meeting.
Chúng ta cần xác định một ngày cho cuộc họp.
Dùng để nói về việc chọn hoặc xác định một thời gian hoặc điều kiện.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'fix' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'fix' trong tiếng Anh Mỹ
Trong tiếng Anh Mỹ, 'fix' cũng có nghĩa là 'nấu ăn', nhưng trong tiếng Anh Anh, nghĩa này không phổ biến.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'cố định', xuất phát từ tiếng Latinh 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'fix' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể có nghĩa là 'nấu ăn' (ví dụ: 'fix dinner').