Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. break a leg

break a leg

/breɪk ə lɛɡ/◆thành ngữ
chúc may mắn

Break a leg on your performance tonight!

Chúc may mắn trong buổi biểu diễn tối nay nhé!


◆ Nghĩa thực sự
Lời chúc may mắn, thành công trong một sự kiện quan trọng (đặc biệt trong nghệ thuật biểu diễn).
¶ Nghĩa đen
gãy chân
Phân tích nghĩa đen
breaklàm gãy, vỡ+a legmột chân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chân bị gãy (bị thương) nhưng ngược lại, lại tượng trưng cho sự thành công, may mắn trong bối cảnh biểu diễn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một diễn viên sắp bước lên sân khấu, mọi người nói 'Break a leg!' như một lời chúc. Diễn viên đó hiểu rằng đó là lời chúc thành công, không phải mong muốn họ bị thương.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc có liên quan đến mê tín: người ta tin rằng nói thẳng 'chúc may mắn' sẽ mang lại điều xui xẻo. Do đó, họ dùng những lời chúc ngược nghĩa (như 'gãy chân') để tránh điều không may. Tục lệ này phổ biến trong giới biểu diễn phương Tây từ thế kỷ 20.
thông thường

Lời chúc may mắn, thường dùng trong sân khấu, biểu diễn nghệ thuật.

The director told the actors, 'Break a leg!' before the show started.

Đạo diễn nói với các diễn viên, 'Chúc may mắn!' trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.

Không mang nghĩa đen là gãy chân. Thường dùng trong môi trường biểu diễn (kịch, ca nhạc, múa) hoặc sự kiện quan trọng.

Từ đồng nghĩa

good luckbest of luck

Cụm từ liên quan

knock on woodthành ngữ
cầu may mắn bằng cách gõ vào gỗ
fingers crossedthành ngữ
hy vọng điều tốt đẹp xảy ra

Mẹo hay

Khi nào dùng 'break a leg'?

Dùng khi chúc ai đó thành công trong buổi biểu diễn, thi đấu, hoặc sự kiện quan trọng (ví dụ: diễn viên, nhạc sĩ, vận động viên). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường như thi cử học thuật.

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp

Không dùng 'break a leg' khi chúc may mắn trong công việc hành chính, học tập hàng ngày, hoặc tình huống nghiêm trọng (ví dụ: phẫu thuật, thi cử quan trọng).

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có giả thuyết phổ biến nhất là xuất phát từ quan niệm mê tín: nói thẳng 'chúc may mắn' sẽ mang lại điều xui xẻo. Do đó, người ta nói 'break a leg' (gãy chân) như một cách tránh né, ngược lại mang ý nghĩa tích cực.

Ghi chú sử dụng

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không thích hợp trong văn bản hành chính hoặc cuộc trò chuyện nghiêm túc.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.