Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pause

pause

/pɔːz/
sự tạm dừng

She took a pause before answering the difficult question.

Cô ấy tạm dừng một chút trước khi trả lời câu hỏi khó.


chung

sự tạm dừng hoạt động hoặc hành động trong một khoảng thời gian ngắn

There was a brief pause in the conversation.

Có một khoảng tạm dừng ngắn trong cuộc trò chuyện.

The music paused for a few seconds.

Bản nhạc tạm dừng trong vài giây.

Thường dùng để chỉ sự ngắt quãng ngắn trong hành động, lời nói hoặc âm thanh.

chung

chỗ ngắt quãng (trong bài phát biểu, nhạc, phim)

The speaker marked a pause with a comma.

Diễn giả đánh dấu chỗ ngắt quãng bằng dấu phẩy.

Trong ngữ pháp, 'pause' có thể chỉ dấu ngắt quãng (dấu phẩy, chấm phẩy).

chung

tạm ngưng, ngừng hoạt động trong thời gian ngắn

The movie paused to show the credits.

Bộ phim tạm ngưng để hiện phần credit.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (phần mềm, thiết bị) hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

take a pausetạm dừng, nghỉ ngơishort pausesự tạm dừng ngắnlong pausesự tạm dừng dàipause buttonnút tạm dừngwithout pausekhông ngừng, liên tục

Từ đồng nghĩa

breakstopinterruptionhaltcessationlull

Từ trái nghĩa

continuationresumptionprogression

Cụm từ liên quan

pause and resumecụm từ
tạm dừng và tiếp tục
pause the videocụm từ
tạm dừng video

Mẹo hay

Phân biệt 'pause' và 'stop'

'Pause' ngụ ý tạm dừng có thể tiếp tục sau đó (thường dùng trong giải trí, kỹ thuật), trong khi 'stop' mang nghĩa dừng hẳn, không tiếp tục nữa. Ví dụ: 'Pause the video' (tạm dừng để xem sau) khác với 'Stop the video' (dừng hẳn, tắt đi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pause' trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'pause' khi muốn nhấn mạnh sự tạm dừng ngắn ngủi có thể khôi phục. Tránh dùng 'pause' khi muốn diễn đạt sự dừng hẳn hoặc kết thúc hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'pausa', từ tiếng Hy Lạp 'paûsis' (πᾶυσις) nghĩa là 'sự ngừng lại', liên quan đến động từ 'pauein' (παύειν) nghĩa là 'ngừng lại'. Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'pause' vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'pause' thường được dịch trực tiếp trong ngữ cảnh kỹ thuật (phần mềm, thiết bị) hoặc giải trí (phim, nhạc). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'tạm dừng', 'nghỉ', 'ngắt quãng' thay cho 'pause'.

Phân tích từ

pause
tạm dừng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.