Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. break down

break down

/breɪk daʊn/◆động từ cụm
phân tích, phân hủy, ngưng hoạt động

The car broke down on the highway.

Xe hơi của anh ấy bị hỏng trên đường cao tốc.


thông thường

Ngưng hoạt động hoặc dừng hoạt động do hỏng hóc hoặc lỗi kỹ thuật.

The old computer broke down after years of use.

Máy tính cũ đã hỏng sau nhiều năm sử dụng.

Thường dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc phương tiện giao thông bị hỏng.

trang trọng

Phân tích chi tiết hoặc giải thích một vấn đề hoặc khái niệm phức tạp.

The professor will break down the complex theory in the next lecture.

Giảng viên sẽ phân tích chi tiết lý thuyết phức tạp trong bài giảng tiếp theo.

Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để mô tả việc phân tích.

chuyên ngành

Phân hủy hoặc phân giải thành các thành phần nhỏ hơn.

The enzyme breaks down proteins into amino acids.

Enzym phân hủy protein thành amino acid.

Dùng trong hóa học hoặc sinh học để mô tả quá trình phân hủy.

Cụm từ kết hợp

break down barriersbỏ qua rào cảnbreak down emotionallysuy sụp tinh thầnbreak down in tearskhóc thảm thiết

Từ đồng nghĩa

malfunctiondismantleanalyzedecompose

Từ trái nghĩa

functionassemblesynthesize

Cụm từ liên quan

break upđộng từ cụm
chấm dứt, chia tay
break intođộng từ cụm
xâm nhập, phá vỡ
break outđộng từ cụm
bùng phát, thoát ra

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'break down' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ pháp chính xác

Cụm từ này là động từ ghép, nên cần sử dụng động từ chính xác và thời gian phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'break' (phá vỡ) và 'down' (xuống), có nghĩa là ngưng hoạt động hoặc phân tích.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để mô tả việc hỏng hóc. Trong ngữ cảnh chuyên môn, nó có thể dùng để mô tả việc phân tích hoặc phân hủy.

Phân tích từ

break
phá vỡ, ngưng hoạt động
root
+
down
xuống, xuống
preposition
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.