Looking up...
Il governo ha deciso di divulgare i risultati della ricerca.
Chính phủ quyết định công bố rộng rãi kết quả nghiên cứu.
làm cho thông tin, kiến thức trở nên phổ biến rộng rãi đến công chúng
La notizia è stata divulgata da tutti i media.
Tin tức đã được tất cả các phương tiện truyền thông công bố rộng rãi.
Divulgare una scoperta scientifica richiede tempo e pazienza.
Công bố rộng rãi một khám phá khoa học đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến thông tin quan trọng hoặc kiến thức khoa học.
tiết lộ, lan truyền thông tin (có thể không chính thức)
Non divulgare il mio segreto a nessuno!
Đừng tiết lộ bí mật của tôi cho bất cứ ai!
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể mang sắc thái cảnh báo.
'Divulgare' nhấn mạnh vào việc thông tin trở nên phổ biến rộng rãi đến công chúng, trong khi 'pubblicare' chỉ đơn thuần là xuất bản (sách, báo, tài liệu). Ví dụ: 'pubblicare un libro' (xuất bản một cuốn sách), nhưng 'divulgare i risultati di una ricerca' (công bố kết quả nghiên cứu).
Dùng 'divulgare' khi thông tin được lan truyền rộng rãi đến nhiều người, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học. Không dùng cho các hành động cá nhân nhỏ lẻ.
Từ tiếng Latin *divulgare* (làm cho phổ biến rộng rãi), kết hợp từ *divulgare* (chia sẻ rộng rãi) + *vulgus* (đám đông, quần chúng).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo chí, khoa học hoặc luật pháp. Không nên nhầm lẫn với *pubblicare* (xuất bản) hay *diffondere* (lan truyền).