Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. divulgare

divulgare

/di.vulˈɡa.re/
công bố rộng rãi

Il governo ha deciso di divulgare i risultati della ricerca.

Chính phủ quyết định công bố rộng rãi kết quả nghiên cứu.


trang trọng

làm cho thông tin, kiến thức trở nên phổ biến rộng rãi đến công chúng

La notizia è stata divulgata da tutti i media.

Tin tức đã được tất cả các phương tiện truyền thông công bố rộng rãi.

Divulgare una scoperta scientifica richiede tempo e pazienza.

Công bố rộng rãi một khám phá khoa học đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến thông tin quan trọng hoặc kiến thức khoa học.

thông thường

tiết lộ, lan truyền thông tin (có thể không chính thức)

Non divulgare il mio segreto a nessuno!

Đừng tiết lộ bí mật của tôi cho bất cứ ai!

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể mang sắc thái cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

divulgare una notiziacông bố một tin tứcdivulgare un segretotiết lộ một bí mậtdivulgare informazionicông bố thông tin

Từ đồng nghĩa

rendere pubblicodiffonderepubblicare

Từ trái nghĩa

nasconderetacerecelare

Cụm từ liên quan

divulgazione scientificacụm từ
sự phổ biến khoa học

Mẹo hay

Phân biệt 'divulgare' và 'pubblicare'

'Divulgare' nhấn mạnh vào việc thông tin trở nên phổ biến rộng rãi đến công chúng, trong khi 'pubblicare' chỉ đơn thuần là xuất bản (sách, báo, tài liệu). Ví dụ: 'pubblicare un libro' (xuất bản một cuốn sách), nhưng 'divulgare i risultati di una ricerca' (công bố kết quả nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'divulgare'?

Dùng 'divulgare' khi thông tin được lan truyền rộng rãi đến nhiều người, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học. Không dùng cho các hành động cá nhân nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *divulgare* (làm cho phổ biến rộng rãi), kết hợp từ *divulgare* (chia sẻ rộng rãi) + *vulgus* (đám đông, quần chúng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo chí, khoa học hoặc luật pháp. Không nên nhầm lẫn với *pubblicare* (xuất bản) hay *diffondere* (lan truyền).

Phân tích từ

di-
prefix chỉ sự hoàn thành hoặc mở rộng
prefix
+
-vulgare
liên quan đến quần chúng (từ *vulgus* trong tiếng Latin)
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.