durata
/duˈra.ta/khoảng thời gian mà một sự kiện, hoạt động hoặc trạng thái diễn ra
La durata della conferenza è stata di tre ore.
Thời lượng của hội nghị kéo dài ba tiếng.
La durata della batteria del telefono è di un giorno.
Thời lượng pin của điện thoại là một ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giáo dục, hoặc mô tả sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng collocation phổ biến
Kết hợp 'durata' với danh từ chỉ thời gian hoặc hoạt động (ví dụ: 'durata della lezione' = thời lượng buổi học).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'durata' và 'lunghezza'
'Durata' chỉ thời gian, trong khi 'lunghezza' chỉ độ dài vật lý (ví dụ: 'lunghezza del tavolo' = chiều dài bàn).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *duratio*, gốc từ *durare* (kéo dài), cùng nguồn gốc với *durare* trong tiếng Ý hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (giorni, mesi, anni) hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật (batteria, film, contratto).