distanziamento
/di.stan.t͡sja.ˈmen.to/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự cách ly hoặc giữ khoảng cách giữa các cá nhân hoặc nhóm để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc dịch bệnh.
Mantenere il distanziamento di almeno un metro è fondamentale in questo periodo.
Giữ khoảng cách ít nhất một mét là rất quan trọng trong thời kỳ này.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công cộng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Cụm từ kết hợp
distanziamento socialesự cách ly xã hội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
distanziamento socialecụm từ
sự cách ly xã hội
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công cộng, đặc biệt là trong thời kỳ dịch bệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'distanziamento' bắt nguồn từ động từ 'distanziare' (cách ly, tách biệt), có gốc từ 'distanza' (khoảng cách).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công cộng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Phân tích từ
distanza
khoảng cách
root-mento
hành động hoặc trạng thái
suffixTừ Điển Ý Việt