dose
/ˈdo.ze/Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng trong y học hoặc hóa học.
Devi prendere una dose di questo farmaco ogni mattina.
Bạn cần uống một liều thuốc này mỗi buổi sáng.
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc hóa học.
Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng trong y học hoặc hóa học.
Ho bisogno di una dose di caffè per svegliarmi.
Tôi cần một liều cà phê để tỉnh táo.
Thường dùng trong bối cảnh hàng ngày, như uống cà phê.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh y tế
Từ 'dose' thường dùng khi nói về thuốc hoặc chất hóa học.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'dose' trong tiếng Anh
Trong tiếng Ý, 'dose' không có nghĩa là 'dose' trong tiếng Anh, mà chỉ dùng trong bối cảnh y tế hoặc hóa học.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'dosis', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều lượng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'dose' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về số lượng của một chất. Trong tiếng Việt, 'liều' là từ tương đương.