Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dimissioni

/di.misˈsjo.ni/
noun★Trung cấp— sự từ chức
trang trọng

hành động chính thức rời bỏ một vị trí công việc, chức vụ hoặc tổ chức

Dopo anni di lavoro, ha dato le dimissioni per seguire la sua passione.

Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã từ chức để theo đuổi đam mê của mình.

Le dimissioni volontarie sono accettate dal datore di lavoro.

Đơn từ chức tự nguyện được nhà tuyển dụng chấp nhận.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, có thể là tự nguyện hoặc bị buộc thôi việc. Không dùng cho các trường hợp từ chức chính trị không chính thức.

Cụm từ kết hợp

dare le dimissioninộp đơn từ chứcpresentare le dimissionitrình đơn từ chứcaccettare le dimissionichấp nhận đơn từ chứcdimissioni volontarietừ chức tự nguyệndimissioni forzatebị buộc thôi việc

Từ đồng nghĩa

licenziamentoabbandonorinuncia

Từ trái nghĩa

assunzionereintegro

💡Mẹo hay

Phân biệt 'dimissioni' và 'licenziamento'

'Dimissioni' là từ chức tự nguyện từ phía người lao động, trong khi 'licenziamento' là bị sa thải từ phía nhà tuyển dụng. Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'dare le dimissioni'

Khi sử dụng 'dare le dimissioni', động từ 'dare' (đưa ra) phải được chia theo thì và chủ ngữ. Ví dụ: 'Ho dato le dimissioni' (Tôi đã nộp đơn từ chức).

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ tiếng Latin 'dimittere' (giải phóng, rời bỏ), kết hợp tiền tố 'di-' (tách rời) + 'mittere' (gửi, đặt). Đã xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa rộng hơn là 'sự giải phóng' hoặc 'sự từ bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng lao động, 'dimissioni' thường yêu cầu thông báo trước theo quy định. Ở Ý, người lao động có quyền từ chức bất cứ lúc nào, nhưng có thể phải tuân theo thời gian thông báo theo hợp đồng.

Phân tích từ

di-
tiền tố biểu thị sự tách rời, rời bỏ
prefix
+
-missioni
danh từ số nhiều của 'missione' (sứ mệnh), nhưng trong ngữ cảnh này nghĩa gốc đã bị mơ hồ hóa
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.