Looking up...
hành động chính thức rời bỏ một vị trí công việc, chức vụ hoặc tổ chức
Dopo anni di lavoro, ha dato le dimissioni per seguire la sua passione.
Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã từ chức để theo đuổi đam mê của mình.
Le dimissioni volontarie sono accettate dal datore di lavoro.
Đơn từ chức tự nguyện được nhà tuyển dụng chấp nhận.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, có thể là tự nguyện hoặc bị buộc thôi việc. Không dùng cho các trường hợp từ chức chính trị không chính thức.
'Dimissioni' là từ chức tự nguyện từ phía người lao động, trong khi 'licenziamento' là bị sa thải từ phía nhà tuyển dụng. Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.
Khi sử dụng 'dare le dimissioni', động từ 'dare' (đưa ra) phải được chia theo thì và chủ ngữ. Ví dụ: 'Ho dato le dimissioni' (Tôi đã nộp đơn từ chức).
Từ động từ tiếng Latin 'dimittere' (giải phóng, rời bỏ), kết hợp tiền tố 'di-' (tách rời) + 'mittere' (gửi, đặt). Đã xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa rộng hơn là 'sự giải phóng' hoặc 'sự từ bỏ'.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng lao động, 'dimissioni' thường yêu cầu thông báo trước theo quy định. Ở Ý, người lao động có quyền từ chức bất cứ lúc nào, nhưng có thể phải tuân theo thời gian thông báo theo hợp đồng.