draghi
/ˈdraɡi/proper noun★Trung cấp
trang trọng
Tên của một người, thường liên quan đến các vị trí quan trọng trong lĩnh vực tài chính hoặc chính trị, chẳng hạn như Mario Draghi, cựu chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu.
Draghi ha guidato la BCE durante la crisi finanziaria del 2008.
Draghi đã dẫn dắt Ngân hàng Trung ương châu Âu trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.
💡
Tên này thường được sử dụng để chỉ Mario Draghi, một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực tài chính toàn cầu.
Cụm từ kết hợp
Mario DraghiMario DraghiBanca Centrale EuropeaNgân hàng Trung ương châu Âu
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi đề cập đến Mario Draghi, hãy nhớ rằng ông là một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực tài chính toàn cầu.
📖Nguồn gốc từ
Tên người Ý, thường liên quan đến gia đình Draghi.
📝Ghi chú sử dụng
Tên này chủ yếu được sử dụng để chỉ Mario Draghi, một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực tài chính.
Từ Điển Ý Việt