Looking up...
Cảm giác coi thường, không tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó vì coi họ kém cỏi, vô giá trị.
Il suo disprezzo per la povertà era evidente.
Sự khinh thường của anh ấy đối với người nghèo là rõ ràng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ thái độ mạnh mẽ.
Hành động thể hiện sự khinh thường (thường thông qua thái độ, cử chỉ).
Il suo disprezzo si leggeva negli occhi.
Sự khinh thường của anh ấy hiện rõ trong ánh mắt.
'Disprezzo' nhấn mạnh sự coi thường, khinh thường (thường do coi ai đó kém cỏi), trong khi 'odio' (ghét) là cảm xúc mạnh hơn, có thể bao gồm sự tức giận hoặc thù địch. Ví dụ: 'Provo disprezzo per chi spreca cibo' (Tôi coi thường những kẻ lãng phí thức ăn) nhưng 'Provo odio per chi fa del male agli animali' (Tôi ghét những kẻ làm hại động vật).
Luôn kết hợp 'disprezzo' với giới từ 'per' khi nói về đối tượng bị khinh thường (es. 'disprezzo per la corruzione'). Không dùng 'di' (es. 'disprezzo di' là sai).
Từ tiếng Latin *despectus*, dạng quá khứ phân từ của *despicere* (nghĩa là 'nhìn xuống', 'coi thường'), ghép bởi *de-* (từ, xuống) + *specere* (nhìn).
Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc. Không nên lạm dụng trong ngữ cảnh thân mật.