dimora

/ˈdi.mo.ra/
nounTrung cấp nơi ở, chỗ ở
trang trọng

nơi cư trú, chỗ ở chính thức hoặc lâu dài

La dimora storica dei Medici è a Firenze.

Nơi cư trú lịch sử của gia tộc Medici là ở Florence.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý.

văn chương

sự cư ngụ, sinh sống tại một nơi

La sua dimora in montagna gli dà pace.

Việc cư ngụ ở vùng núi mang lại cho anh ấy sự thanh bình.

💡

Có thể mang sắc thái thơ mộng hoặc triết lý.

Cụm từ kết hợp

dimora abitualenơi ở thường xuyêndimora temporaneachỗ ở tạm thờicambiare dimorathay đổi chỗ ở

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'dimora' và 'casa'

'Dimora' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn học. 'Casa' là từ thông dụng hơn, dùng để chỉ ngôi nhà nói chung (ví dụ: 'la mia casa' = ngôi nhà của tôi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'dimora'?

Dùng 'dimora' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức, lâu dài hoặc trang trọng của nơi cư trú. Ví dụ: 'la dimora ufficiale del presidente' (nơi cư trú chính thức của tổng thống).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *demorari* (ở lại, cư ngụ), kết hợp từ *de-* (từ) + *morari* (ở lại).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'dimora' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý (ví dụ: hợp đồng, giấy tờ hành chính). Trong văn học, nó có thể mang sắc thái thơ mộng. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời (ví dụ: khách sạn, nhà trọ) trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

di-
tiền tố chỉ sự hướng tới hoặc hoàn thành
prefix
+
-mor-
liên quan đến việc ở lại, cư ngụ
root
+
-a
hậu tố danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt