Looking up...
La mia dimora è in campagna.
Nơi ở của tôi là ở vùng nông thôn.
nơi cư trú, chỗ ở chính thức hoặc lâu dài
La dimora storica dei Medici è a Firenze.
Nơi cư trú lịch sử của gia tộc Medici là ở Florence.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý.
sự cư ngụ, sinh sống tại một nơi
La sua dimora in montagna gli dà pace.
Việc cư ngụ ở vùng núi mang lại cho anh ấy sự thanh bình.
Có thể mang sắc thái thơ mộng hoặc triết lý.
'Dimora' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn học. 'Casa' là từ thông dụng hơn, dùng để chỉ ngôi nhà nói chung (ví dụ: 'la mia casa' = ngôi nhà của tôi).
Dùng 'dimora' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức, lâu dài hoặc trang trọng của nơi cư trú. Ví dụ: 'la dimora ufficiale del presidente' (nơi cư trú chính thức của tổng thống).
Từ tiếng Latin *demorari* (ở lại, cư ngụ), kết hợp từ *de-* (từ) + *morari* (ở lại).
Trong tiếng Ý, 'dimora' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý (ví dụ: hợp đồng, giấy tờ hành chính). Trong văn học, nó có thể mang sắc thái thơ mộng. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời (ví dụ: khách sạn, nhà trọ) trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.