Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. bello

bello

/ˈbɛl.lo/
đẹp, tốt

Che bello vedere te!

Thật đẹp khi gặp cậu!


chung

Cái gì đó hấp dẫn, thú vị hoặc gây ấn tượng tích cực về mặt thẩm mỹ, phẩm chất hoặc phẩm hạnh.

Questo è un bel film.

Đây là một bộ phim hay.

È un bel ragazzo.

Anh ấy là một chàng trai đẹp trai.

Thường dùng để miêu tả ngoại hình, phẩm chất hoặc trải nghiệm. Có thể thay đổi theo giống và số.

trang trọng

Cái gì đó lớn, quan trọng hoặc đáng kể (thường trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội).

Il bello della situazione è che abbiamo vinto.

Điều đáng kể trong tình huống này là chúng ta đã chiến thắng.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

thông thường

Từ gọi người yêu, người thân mật (thường trong ngữ cảnh tình cảm).

Ciao, bello!

Chào, anh yêu!

Sử dụng trong mối quan hệ thân mật, thường đi kèm với giọng điệu trìu mến.

Cụm từ kết hợp

bel tempothời tiết đẹpbel lavorocông việc tốtbella figurahình ảnh đẹp, ấn tượng tốt

Từ đồng nghĩa

bellocarinograziosobellissimomagnifico

Từ trái nghĩa

bruttocattivoorribile

Cụm từ liên quan

fare bella figuracụm từ
tạo ấn tượng tốt
a bell'oracụm từ
vào lúc thích hợp

Mẹo hay

Sử dụng 'bello' với danh từ

Khi dùng 'bello' để miêu tả danh từ, hãy chú ý đến giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'un bel libro' (một cuốn sách hay), 'una bella giornata' (một ngày đẹp trời).

Quy tắc vàng

Giống và số

'Bello' thay đổi hình thức theo giống (nam/nữ) và số (số ít/số nhiều) của danh từ mà nó bổ nghĩa. Không bao giờ dùng 'bello' một cách độc lập mà không có danh từ đi kèm (trừ trường hợp gọi người thân mật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *bellus*, nghĩa gốc là 'đẹp, tốt đẹp'. Có liên quan đến *bonus* (tốt) trong tiếng Latin. Từ *bellus* phát triển thành *bello* trong tiếng Ý thông qua quá trình biến đổi ngữ âm tự nhiên.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bello' có thể thay đổi theo giống (bello/bella) và số (bei/begli/belle) tùy thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'bello' có thể mang nghĩa 'đáng kể' hoặc 'quan trọng'.

Phân tích từ

bell-
tốt, đẹp (từ Latin *bellus*)
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.