booster
/ˈbuːstər/Người hoặc thiết bị giúp tăng cường hiệu suất, năng lượng hoặc hiệu quả của một hệ thống, thiết bị hoặc hoạt động.
Il booster di carburante ha aiutato l'aereo a decollare.
Bộ tăng cường nhiên liệu đã giúp máy bay có thể cất cánh.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc kinh doanh.
Thành phần hoặc chất tăng cường hiệu quả của một sản phẩm, ví dụ như vitamin hoặc chất bổ sung.
Questo integratore è un booster naturale per il sistema immunitario.
Thành phần bổ sung này là một bộ tăng cường tự nhiên cho hệ miễn dịch.
Dùng trong lĩnh vực y tế và dinh dưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật
Từ 'booster' thường được dùng để chỉ các thiết bị tăng cường tín hiệu hoặc hiệu suất.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'booster' trong tiếng Anh
Trong tiếng Ý, 'booster' được sử dụng như một danh từ, không phải động từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'booster' có nguồn gốc từ động từ 'boost' (tăng cường), bắt nguồn từ tiếng Đức 'būsten' (đẩy).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và kinh doanh để chỉ các thiết bị hoặc thành phần giúp tăng cường hiệu suất.