balneari
/balˈneːari/noun★Trung cấp
thông thường
Các khu nghỉ mát hoặc cơ sở du lịch nằm gần biển, thường có các dịch vụ như bãi tắm, nhà hàng và các hoạt động giải trí.
Abbiamo prenotato un soggiorno in un balneare sulla costa adriatica.
Chúng tôi đã đặt phòng ở một khu nghỉ mát biển ở bờ biển Adriatic.
💡
Thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ mát biển có cơ sở hạ tầng phát triển và dịch vụ đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
stabilimento balnearecơ sở nghỉ mát biểnvilla balnearenhà nghỉ mát biển
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
andare al marecụm từ
đi biển
villa balnearecụm từ
nhà nghỉ mát biển
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'balneari' thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ mát biển có cơ sở hạ tầng phát triển và dịch vụ đầy đủ, không chỉ đơn giản là bãi biển.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ý 'balneari' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'balneum' (bồn tắm) và hậu tố '-ari' (liên quan đến).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ mát biển có cơ sở hạ tầng phát triển và dịch vụ đầy đủ.
Từ Điển Ý Việt