Biomimetica
sự mô phỏng sinh họcLa biomimetica studia i sistemi naturali per sviluppare tecnologie innovative.
Sinh học mô phỏng nghiên cứu các hệ thống tự nhiên để phát triển các công nghệ mới.
Khoa học nghiên cứu các hệ thống tự nhiên để phát triển các giải pháp công nghệ mới, dựa trên các cơ chế và cấu trúc đã được tiến hóa trong tự nhiên.
Gli architetti usano la biomimetica per progettare edifici più efficienti.
Các kiến trúc sư sử dụng sinh học mô phỏng để thiết kế các tòa nhà hiệu quả hơn.
Biomimetica si concentra su soluzioni sostenibili e ottimizzate.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lý do quan trọng
Sinh học mô phỏng giúp giảm thiểu tác động môi trường bằng cách sử dụng các giải pháp tự nhiên.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Luôn nghiên cứu các cơ chế tự nhiên trước khi áp dụng vào công nghệ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'bios' (sinh học) và 'mimesis' (mô phỏng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả các giải pháp được lấy cảm hứng từ tự nhiên.