bonus
/ˈbɔ.nus/Một khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung được trao cho ai đó, thường là một phần thưởng cho công việc tốt hoặc thành tích xuất sắc.
Il dipendente ha ricevuto un bonus per la sua dedizione.
Nhân viên đã nhận được phần thưởng vì sự chuyên cần của mình.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc các chương trình khuyến mãi.
Một phần thưởng hoặc ưu đãi bổ sung trong một trò chơi hoặc chương trình giải trí.
Hai giocatori hanno ottenuto un bonus extra completando la missione.
Hai người chơi đã nhận được phần thưởng bổ sung khi hoàn thành nhiệm vụ.
Trong trò chơi, bonus thường là một phần thưởng cho việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Bonus thường được sử dụng để chỉ một khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung cho công việc tốt hoặc thành tích xuất sắc.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'bonus' trong tiếng Anh
Trong tiếng Ý, 'bonus' có nghĩa là phần thưởng, trong khi trong tiếng Anh, nó có thể có nghĩa là một phần thưởng hoặc một khoản tiền bổ sung.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'bonus' có nghĩa là 'tốt, tốt đẹp'. Trong tiếng Ý, nó được sử dụng để chỉ một khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'bonus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc các chương trình khuyến mãi. Nó cũng có thể được sử dụng trong trò chơi để chỉ một phần thưởng bổ sung.