Looking up...
Ho pagato le bollette oggi.
Tôi đã trả các hóa đơn hôm nay.
Tài liệu hoặc đơn thu tiền cho các dịch vụ như điện, nước, internet, hoặc các dịch vụ khác.
Le bollette della luce sono arrivate in ritardo.
Các hóa đơn điện đã đến muộn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán các dịch vụ tiện ích.
Từ 'bollette' thường được sử dụng để chỉ các hóa đơn thanh toán, không phải các tài liệu khác.
Từ tiếng Ý 'bolletta', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bulla' (con dấu, giấy tờ chính thức).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán các dịch vụ tiện ích như điện, nước, internet, hoặc các dịch vụ khác.