bollette

/bolˈlette/
nounTrung cấp
trang trọng

Tài liệu hoặc đơn thu tiền cho các dịch vụ như điện, nước, internet, hoặc các dịch vụ khác.

Le bollette della luce sono arrivate in ritardo.

Các hóa đơn điện đã đến muộn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán các dịch vụ tiện ích.

Cụm từ kết hợp

pagare le bollettetrả các hóa đơnbollette della lucehóa đơn điệnbollette del gashóa đơn gas

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'bollette' thường được sử dụng để chỉ các hóa đơn thanh toán, không phải các tài liệu khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'bolletta', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bulla' (con dấu, giấy tờ chính thức).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán các dịch vụ tiện ích như điện, nước, internet, hoặc các dịch vụ khác.

Từ Điển Ý Việt