benvenuto

/ben.veˈnuː.to/
interjectionadjectiveCơ bản chào mừng
trang trọngthông thường

Lời chào mừng khi ai đó đến thăm nơi nào đó hoặc tham gia sự kiện.

Benvenuti nel nostro ristorante!

Chào mừng quý khách đến với nhà hàng của chúng tôi!

Benvenuta in Italia!

Chào mừng bạn đến với nước Ý!

💡

Dùng cho cả nam (benvenuto) và nữ (benvenuta).

trang trọng

Người được chào đón, khách quý.

Il benvenuto del sindaco ha entusiasmato tutti.

Lời chào mừng của thị trưởng đã làm mọi người phấn khích.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

benvenuto a casachào mừng về nhàdare il benvenutochào đón, chào mừngricevere un benvenuto calorosonhận được sự chào đón nồng nhiệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

benvenuti a bordocụm từ
chào mừng lên tàu/máy bay
benvenuto nel clubcụm từ
chào mừng gia nhập nhóm

💡Mẹo hay

Phân biệt giới tính

Sử dụng 'benvenuto' cho nam giới, 'benvenuta' cho nữ giới. 'Benvenuti' là dạng số nhiều hoặc lịch sự.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Benvenuto' thường đứng đầu câu như một lời chào, hoặc sau giới từ 'a' chỉ địa điểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'bene' (tốt) + 'ventus' (đến), nghĩa đen là 'đến tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Có thể kết hợp với giới từ 'a' (benvenuto a + địa điểm).

Phân tích từ

bene
tốt
prefix
+
venuto
đến
root
Từ Điển Ý Việt