Looking up...
La bellezza della natura mi riempie il cuore.
Vẻ đẹp của thiên nhiên tràn ngập trái tim tôi.
Thuộc tính của một thứ gì đó gây ấn tượng tích cực về mặt thẩm mỹ, hấp dẫn, hoặc gây cảm xúc thú vị.
Questa città è famosa per la sua bellezza architettonica.
Thành phố này nổi tiếng vì vẻ đẹp kiến trúc của nó.
La bellezza interiore conta più di quella esteriore.
Vẻ đẹp bên trong quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học, hoặc triết học.
Một người phụ nữ xinh đẹp, hoặc người được coi là hình mẫu về sắc đẹp.
Maria è una vera bellezza.
Maria thật sự là một người phụ nữ xinh đẹp.
Có thể mang tính chủ quan hoặc mang tính xã hội.
'Bello' là tính từ, dùng để mô tả một thứ gì đó đẹp (ví dụ: un bel fiore). 'Bellezza' là danh từ, chỉ khái niệm vẻ đẹp nói chung (ví dụ: la bellezza della natura).
Tránh dùng 'bellezza' trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Thay vào đó, sử dụng 'bello' hoặc các từ lóng như 'fighissimo' (siêu ngầu) hoặc 'bellissimo' (rất đẹp).
Từ tiếng Latin *bellitas*, xuất phát từ *bellus* (đẹp, dễ thương). Có cùng nguồn gốc với *bello* trong tiếng Ý.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng *bello* (đẹp) hoặc *fighissimo* (siêu ngầu, slang) thay thế.