Looking up...
Dopo una lunga giornata di lavoro, ho bisogno di allentare la tensione con una passeggiata.
Sau một ngày dài làm việc, tôi cần giảm căng thẳng bằng cách đi dạo.
Làm dịu bớt căng thẳng, thư giãn sau khi căng thẳng hoặc lo lắng.
Per allentare la tensione prima dell'esame, ho ascoltato della musica rilassante.
Để giảm căng thẳng trước kỳ thi, tôi đã nghe nhạc thư giãn.
Il massaggio aiuta ad allentare la tensione muscolare dopo lo sport.
Mát-xa giúp giảm căng cơ sau khi tập thể thao.
Thường dùng cho căng thẳng tinh thần hoặc thể chất. Có thể kết hợp với 'la tensione' (sự căng thẳng) hoặc 'le tensioni' (những căng thẳng).
Cụm từ này rất hữu ích khi nói về các hoạt động thư giãn như nghe nhạc, tập yoga hoặc trò chuyện với bạn bè. Ví dụ: 'Dopo il lavoro, vado in palestra per allentare la tensione.'
'Allentare la tensione' thường ám chỉ sự thư giãn tức thời (ví dụ: sau khi tập thể thao), trong khi 'ridurre lo stress' mang nghĩa dài hạn hơn (ví dụ: thay đổi lối sống để giảm stress).
Từ động từ 'allentare' (làm chậm lại, nới lỏng) kết hợp với danh từ 'tensione' (căng thẳng). 'Allentare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allentare' (làm chậm, nới lỏng), từ 'lentus' (chậm, dẻo dai). 'Tensione' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tensio' (sự căng, sức ép), từ 'tendere' (căng, kéo).
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, trị liệu hoặc giải tỏa tâm lý. Có thể dùng ở dạng mệnh lệnh ('Allenta la tensione!') hoặc trong ngữ cảnh khuyên nhủ ('Prova ad allentare la tensione').