Looking up...
Tất cả các yếu tố tự nhiên (không khí, nước, đất, sinh vật) tồn tại xung quanh con người, ảnh hưởng đến sự sống và hoạt động của họ.
L'inquinamento dell'ambiente sta diventando un problema globale.
Ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu.
L'ambiente di lavoro deve essere sicuro e salubre.
Môi trường làm việc phải an toàn và lành mạnh.
Trong tiếng Ý, 'ambiente' có thể chỉ môi trường tự nhiên hoặc môi trường xã hội (như nơi làm việc, trường học).
'Ambiente' nhấn mạnh đến sự tương tác giữa con người và môi trường xung quanh (có thể là môi trường tự nhiên hoặc xã hội). 'Natura' chỉ đề cập đến thế giới tự nhiên nói chung, không bao gồm yếu tố con người.
Khi nói về môi trường tự nhiên (không khí, nước, đất), luôn dùng 'ambiente' kèm theo tính từ như 'naturale' (tự nhiên), 'inquinato' (bị ô nhiễm), 'protetto' (được bảo vệ).
Từ tiếng Latin 'ambiens' (hiện tại phân từ của 'ambire' nghĩa là 'vây quanh'), có nghĩa gốc là 'vùng xung quanh' hoặc 'môi trường xung quanh'.
1. 'Ambiente' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, chính trị, và xã hội. 2. Trong tiếng Ý, 'ambiente' có thể chỉ môi trường vật lý (tự nhiên) hoặc môi trường xã hội (như nơi làm việc, trường học). 3. Không nhầm lẫn với 'ambiente' trong tiếng Bồ Đào Nha (có nghĩa tương tự) hoặc tiếng Tây Ban Nha (ámbiente).