Looking up...
Il suo affetto per la famiglia è commovente.
Tình cảm của anh ấy dành cho gia đình thật cảm động.
tình cảm chân thành, tình thương yêu giữa người với người
Ha ricevuto molti affetti dopo la sua malattia.
Anh ấy nhận được nhiều tình cảm sau khi ốm.
L'affetto tra fratelli è speciale.
Tình cảm giữa anh chị em thật đặc biệt.
Thường dùng để chỉ tình cảm gia đình, tình bạn, hoặc tình yêu thương nói chung.
'Affetto' là tình cảm chung chung, trong khi 'amore' thường chỉ tình yêu lãng mạn hoặc say mê. Ví dụ: 'L'affetto di un genitore' (tình cảm của cha mẹ) không thể thay bằng 'amore'.
Sau 'affetto' thường đi kèm giới từ 'per' (dành cho) hoặc 'verso' (đối với). Ví dụ: 'affetto per i figli' (tình cảm dành cho con cái), 'affetto verso gli amici' (tình cảm đối với bạn bè).
Từ tiếng Latin *affectus*, dạng quá khứ của *afficere* (ảnh hưởng, tác động), vốn từ *ad-* (đến) + *facere* (làm). Thuật ngữ này ban đầu mang nghĩa 'sự tác động, cảm xúc' trong triết học cổ đại, sau phát triển thành 'tình cảm' trong ngôn ngữ hiện đại.
Affetto thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên nhầm lẫn với 'amore' (yêu) vì 'affetto' mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả tình thương, sự quan tâm, hoặc sự gắn bó. Trong tiếng Ý, 'affetto' có thể dùng cho tình cảm gia đình, tình bạn, hoặc tình yêu không lãng mạn.