affrontare il presente
/af.fronˈta.re il preˈzen.te/Đối mặt, đương đầu hoặc chấp nhận sự thật của thời điểm hiện tại, thay vì trốn tránh hoặc lo lắng về quá khứ hay tương lai.
Affrontare il presente con coraggio è fondamentale per superare le difficoltà.
Đối mặt với hiện tại bằng lòng dũng cảm là điều quan trọng để vượt qua khó khăn.
Non rimandare ciò che puoi affrontare oggi.
Đừng trì hoãn những gì bạn có thể đối mặt ngay hôm nay.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý, phát triển cá nhân hoặc quản lý cuộc sống. Nhấn mạnh sự chủ động và chấp nhận hiện thực.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong thực tế
Thay vì nói 'devo vivere il presente', bạn có thể dùng 'devo affrontare il presente' để nhấn mạnh sự chủ động đối mặt với hiện tại, đặc biệt trong các tình huống thử thách.
⚡Quy tắc vàng
Sự khác biệt giữa 'affrontare' và 'vivere'
'Affrontare il presente' nhấn mạnh sự đương đầu, chấp nhận hoặc giải quyết những gì đang xảy ra, trong khi 'vivere il presente' nhấn mạnh việc tận hưởng, sống trọn vẹn với hiện tại.
📖Nguồn gốc từ
Từ động từ 'affrontare' (đối mặt, đương đầu) + danh từ 'il presente' (hiện tại). 'Affrontare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'affrontare' (đến gần, đối đầu), gồm 'ad-' (đến) + 'frons' (trán, mặt). 'Presente' từ tiếng Latin 'praesens' (hiện tại, có mặt).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tích cực, khuyến khích sự chủ động và chấp nhận hiện tại. Không mang nghĩa tiêu cực như 'đương đầu với khó khăn' mà nhấn mạnh sự chấp nhận và sống trọn vẹn với thời điểm hiện tại.