alluvione
/al.lu.ˈvjo.ne/noun★Trung cấp
trang trọng
Lũ lụt do nước chảy tràn ngập, thường xảy ra do mưa lớn, sông ngập hoặc nước biển dâng cao.
Le autorità hanno avvertito della possibilità di un'alluvione a causa delle forti piogge.
Cơ quan chức năng đã cảnh báo về khả năng xảy ra lũ lụt do mưa lớn.
💡
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện thiên tai gây thiệt hại lớn.
Cụm từ kết hợp
rischio di alluvionerủi ro lũ lụtzona alluvionalekhu vực dễ bị lũ lụt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
essere in pericolo di alluvionecụm từ
đang có nguy cơ lũ lụt
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc quản lý môi trường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'alluviōnem', có nghĩa là 'đổ vào, tràn vào'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc quản lý môi trường.
Phân tích từ
alluvio
tràn, ngập
root-ne
hậu tố tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Ý Việt