amico

/ˈa.mi.ko/
nounCơ bản
thông thường

Người bạn, người thân thiết

Il mio amico mi ha invitato a cena.

Bạn của tôi đã mời tôi đi ăn tối.

Ho parlato con un amico di famiglia.

Tôi đã nói chuyện với một người bạn của gia đình.

💡

Dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

amico di pennabạn thưamico intimobạn thânamico fedelebạn trung thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

amico di pennacụm từ
bạn thư
amico per la pellethành ngữ
bạn thân

💡Mẹo hay

Sử dụng 'amico' trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'amico' thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, không dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Số nhiều của 'amico'

Số nhiều của 'amico' là 'amici'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'amicus', có nghĩa là 'người bạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người, thường không dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Phân tích từ

amic
bạn
root
+
-o
danh từ giống đực
suffix
Từ Điển Ý Việt