affitti
/afˈfit.ti/noun★Trung cấp
trang trọng
Tiền mà người thuê trả cho chủ nhà để sử dụng bất động sản.
Devo pagare gli affitti entro il quinto giorno di ogni mese.
Tôi phải trả tiền thuê nhà trước ngày thứ năm của mỗi tháng.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng thuê nhà hoặc bất động sản.
Cụm từ kết hợp
affitti mensilitiền thuê hàng thángaffitti arretratitiền thuê nợaffitti di mercatotiền thuê thị trường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
contratto di affittocụm từ
hợp đồng thuê nhà
affitto a canone concordatocụm từ
tiền thuê nhà theo thỏa thuận cố định
📖Nguồn gốc từ
Deriva dal latino "affictus", participio di "afficere" (assegnare, stabilire).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, "affitto" là số ít (một khoản thuê), còn "affitti" là số nhiều (nhiều khoản thuê hoặc tổng tiền thuê).
Từ Điển Ý Việt