amica

/aˈmi.ka/
nounCơ bản bạn gái
thông thường

người bạn thân, thường là nữ

Claudia è la mia migliore amica.

Claudia là người bạn thân nhất của tôi.

💡

Dùng cho mối quan hệ thân thiết, không phân biệt tuổi tác. Có thể dùng cho bạn nam ('amico') hoặc nữ ('amica').

Cụm từ kết hợp

amica del cuorebạn thân nhấtamica di pennabạn qua thư từfare amiciziakết bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'amica' và 'ragazza'

'Amica' nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, trong khi 'ragazza' chỉ đơn thuần là cô gái. Ví dụ: 'Maria è una mia amica' (Maria là bạn gái tôi) khác với 'Maria è una ragazza simpatica' (Maria là một cô gái dễ mến).

Quy tắc vàng

Giới tính trong tiếng Ý

Danh từ tiếng Ý thường có giống đực/cái. 'Amica' (giống cái) đối lập với 'amico' (giống đực). Luôn chú ý đến giống khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'amica' (bạn gái), dạng giống cái của 'amicus' (bạn). Xuất hiện trong tiếng Ý từ thời Trung Cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật. Không nên nhầm lẫn với 'ragazza' (cô gái) hay 'donna' (phụ nữ).

Phân tích từ

amic-
bạn bè (từ Latin 'amicus')
root
+
-a
hậu tố giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt