Looking up...
L'amicizia vera non si misura in anni, ma in ricordi condivisi.
Tình bạn chân thật không được đo bằng năm tháng, mà bằng những kỷ niệm đã chia sẻ.
Mối quan hệ thân thiết giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và quan tâm lẫn nhau.
Dopo tanti anni, la nostra amicizia è ancora salda come il primo giorno.
Sau nhiều năm, tình bạn của chúng tôi vẫn vững bền như ngày đầu tiên.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ không tình cảm lãng mạn, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng ngược lại.
Tình cảm gắn bó, thân thiết giữa con người với nhau, có thể là bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân.
L'amicizia tra colleghi può migliorare notevolmente il clima lavorativo.
Tình bạn giữa đồng nghiệp có thể cải thiện đáng kể bầu không khí làm việc.
Áp dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
Amicizia chỉ mối quan hệ bạn bè, không bao gồm yếu tố tình cảm lãng mạn. Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý đến ngữ cảnh: 'amicizia' thường đi kèm với 'tra amici' (giữa bạn bè), trong khi 'amore' liên quan đến tình yêu đôi lứa.
Động từ đi kèm thường là *avere* (có) hoặc *stringere* (thắt chặt): 'Abbiamo un'amicizia di lunga data' (Chúng tôi có một tình bạn lâu năm), 'Stringere un'amicizia' (thắt chặt tình bạn).
Từ tiếng Latin *amicitia*, phái sinh từ *amicus* (bạn bè), có nguồn gốc từ *amare* (yêu).
Dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Không nhầm lẫn với *amore* (tình yêu lãng mạn).