Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

amicizia

/a.miˈt͡ʃiː.d͡za/
tình bạn

L'amicizia vera non si misura in anni, ma in ricordi condivisi.

Tình bạn chân thật không được đo bằng năm tháng, mà bằng những kỷ niệm đã chia sẻ.


thông thường

Mối quan hệ thân thiết giữa hai hoặc nhiều người dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và quan tâm lẫn nhau.

Dopo tanti anni, la nostra amicizia è ancora salda come il primo giorno.

Sau nhiều năm, tình bạn của chúng tôi vẫn vững bền như ngày đầu tiên.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ không tình cảm lãng mạn, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng ngược lại.

trang trọng

Tình cảm gắn bó, thân thiết giữa con người với nhau, có thể là bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân.

L'amicizia tra colleghi può migliorare notevolmente il clima lavorativo.

Tình bạn giữa đồng nghiệp có thể cải thiện đáng kể bầu không khí làm việc.

Áp dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

Cụm từ kết hợp

amicizia profondatình bạn sâu sắcamicizia sinceratình bạn chân thànhamicizia di lunga datatình bạn lâu năm

Từ đồng nghĩa

legamerapportofratellanza

Từ trái nghĩa

inimiciziaodio

Mẹo hay

Phân biệt 'amicizia' và 'amore'

Amicizia chỉ mối quan hệ bạn bè, không bao gồm yếu tố tình cảm lãng mạn. Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý đến ngữ cảnh: 'amicizia' thường đi kèm với 'tra amici' (giữa bạn bè), trong khi 'amore' liên quan đến tình yêu đôi lứa.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'amicizia' trong câu

Động từ đi kèm thường là *avere* (có) hoặc *stringere* (thắt chặt): 'Abbiamo un'amicizia di lunga data' (Chúng tôi có một tình bạn lâu năm), 'Stringere un'amicizia' (thắt chặt tình bạn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *amicitia*, phái sinh từ *amicus* (bạn bè), có nguồn gốc từ *amare* (yêu).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Không nhầm lẫn với *amore* (tình yêu lãng mạn).

Phân tích từ

amico
bạn bè
root
+
-izia
hậu tố chỉ trạng thái/quan hệ
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.