/tabl də tʁa.vaj/
noun phrasebàn làm việc
/talɑ̃ a.kɥi/
noun phrasekỹ năng đã học được
/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/
adjectivetạm thời
/tɑ̃.dʁɛs/
nountình cảm ấm áp
/tɛst pɛʁ se/
noun phrasekiểm tra PCR
/tɔ̃.be dɑ̃ lə de.zɛs.pwaʁ/
phraserơi vào tình trạng tuyệt vọng
/tɔ̃.be dɑ̃ lə pʁesi.pis/
phraserơi vào tình thế nguy hiểm
/tuʁ.ne lə ɡlɔb/
verb phrasekhám phá thế giới
/tu sə ki bʁij nɛ pɑ ɔʁ/
proverbchỉ vì sáng bóng không phải là vàng
/tu ɛst ɡa.ɲe/
phraseđã chắc chắn thắng
/tu vjɛ̃ a pwɛ̃ a ki sɛ ɑ̃tɑ̃dʁ/
proverbchờ đợi có lẽ sẽ được
/tʁɑ̃.zi.sjɔ̃ e.kɔ.lɔ.ʒik/
phrasechuyển đổi sinh thái
/tʁo pø tʁo taʁ/
phrasequá muộn, quá ít