Looking up...
La terre est notre maison.
Đất là nhà của chúng ta.
Bề mặt của hành tinh Trái Đất hoặc đất mà chúng ta sống trên.
Les plantes poussent dans la terre.
Cây mọc trên đất.
Thường dùng để chỉ đất đai hoặc hành tinh Trái Đất.
Đất, đất sét hoặc đất nông nghiệp.
La terre est fertile dans cette région.
Đất ở khu vực này rất màu mỡ.
Trong nông nghiệp, 'terre' có thể chỉ loại đất phù hợp cho trồng trọt.
Đất nước, quốc gia.
Il a voyagé à travers plusieurs terres.
Ông ấy đã đi du lịch qua nhiều đất nước.
Dùng để chỉ một vùng đất hoặc quốc gia.
Khi nói về đất nông nghiệp, 'terre' thường dùng để chỉ loại đất phù hợp cho trồng trọt.
'Terre' thường dùng để chỉ đất đai hoặc hành tinh Trái Đất, còn 'pays' dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng đất.
Từ tiếng Pháp 'terre' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'hành tinh Trái Đất'.
Từ 'terre' có thể dùng để chỉ đất đai, hành tinh Trái Đất hoặc đất nông nghiệp, tùy theo ngữ cảnh.