/sɛ̃t.sɔ.lin/
proper nounmột thị trấn ở Pháp
/sɛn/
proper nounsông Seine
/s‿ɑ̃.pɔʁ.te/
verbđi theo, theo dõi
/s‿i.ʁi.te/
verbcảm giác tức giận
/se.lwa.ɲe/
verbdi chuyển xa
/sɛziʁ/
verbnhận, bắt giữ, nắm bắt
/sɛ.ziʁ l‿ɔ.ka.zjɔ̃/
phrasenắm bắt cơ hội
/sɑ̃ fʁwa/
nounsự bình tĩnh
/sɑ̃ ʁe.zɛʁv/
phrasekhông giữ lại gì, hoàn toàn
/sɑ̃s‿abʁi/
nounngười vô gia cư
/sə kal.me/
reflexive verb phraselàm cho mình bình tĩnh lại
/sə kal.me a.pʁɛ/
phraselàm cho mình bình tĩnh sau một sự kiện
/sə kal.me a.vɑ̃/
phraseđừng lo lắng trước