/va du.sə.mɑ̃/
phraseđi chậm
/va lɑ̃t.mɑ̃/
phraseđi chậm
/vaɡ/
noun|adjective|adverbsóng
/va.lœʁ taʁ.div/
phrasegiá trị muộn
/vɛʁ.dwa.jɑ̃/
adjectivexanh tươi
/vja/
prepositionquá, thông qua
/vi kɔ.my.nɔ.tɛʁ/
phrasecuộc sống cộng đồng
/vi ymɛn/
phrasecuộc sống con người
/vi kɔ.ti.djɛn/
phrasecuộc sống hàng ngày
/vi.zjɔ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/
nouncuộc họp trực tuyến
/vi.vɑ̃/
adjectivesống động
/vivʁ‿ɑ̃n‿ɛʁmit/
phrasesống ẩn dật