trop tard

/tʁo taʁ/
quá muộn

Il est arrivé trop tard pour le rendez-vous.

Anh ấy đến quá muộn cho cuộc hẹn.


thông thường

Quá muộn để có thể làm được điều gì đó; không còn thời gian hoặc cơ hội để thực hiện một hành động.

Nous avons manqué le train parce que nous sommes partis trop tard.

Chúng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu vì đã đi quá muộn.

Il a réalisé trop tard qu'il avait fait une erreur.

Anh ấy mới nhận ra quá muộn rằng mình đã phạm sai lầm.

Thường được sử dụng để biểu thị hối hận hoặc thất vọng về việc không thể thực hiện một hành động vào thời điểm thích hợp.

Cụm từ kết hợp

trop tard pourquá muộn đểtrop tard, c'est trop tardquá muộn, thì quá muộn rồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trop peu, trop tardcụm từ
quá ít, quá muộn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hối hận

Bạn có thể sử dụng 'trop tard' để biểu thị hối hận về việc không thể làm điều gì đó vào thời điểm thích hợp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống tích cực

Không sử dụng 'trop tard' trong các tình huống tích cực hoặc khi bạn muốn diễn tả một kết quả tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'trop' (quá) và 'tard' (muộn), biểu thị ý nghĩa về thời gian không phù hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống biểu thị hối hận hoặc thất vọng về việc không thể thực hiện một hành động vào thời điểm thích hợp.

Phân tích từ

trop
quá
root
+
tard
muộn
root
Từ Điển Pháp Việt