tomber dans le précipice
rơi vào tình thế nguy hiểmIl a pris une décision risquée et est tombé dans le précipice.
Anh ta đã làm một quyết định mạo hiểm và rơi vào tình thế nguy hiểm.
Bị rơi vào tình thế nguy hiểm hoặc không thể cứu vãn, thường do quyết định sai lầm hoặc sự bất cẩn.
Sans protection, un investisseur peut tomber dans le précipice en cas de crise financière.
Không có bảo vệ, một nhà đầu tư có thể rơi vào tình thế nguy hiểm trong trường hợp xảy ra khủng hoảng tài chính.
Thường dùng để mô tả tình huống kinh tế, tài chính hoặc cá nhân nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Biểu thức này thường dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng, nên tránh sử dụng trong các tình huống hài hước.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình huống vật lý
Không dùng để mô tả việc rơi xuống vách đá thực tế, chỉ dùng trong nghĩa bóng.
Nguồn gốc từ
Từ 'précipice' (vách đá dốc) và động từ 'tomber' (rơi) tạo thành một biểu tượng cho sự rơi vào tình thế nguy hiểm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc các quyết định quan trọng.