Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. transition écologique

transition écologique

/tʁɑ̃.zi.sjɔ̃ e.kɔ.lɔ.ʒik/
chuyển đổi sinh thái

La transition écologique est essentielle pour lutter contre le changement climatique.

Chuyển đổi sinh thái là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.


trang trọng

Quá trình chuyển đổi sang các phương pháp bền vững và thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sinh quyển.

Les entreprises doivent accélérer leur transition écologique pour respecter les nouvelles réglementations.

Các doanh nghiệp phải tăng tốc quá trình chuyển đổi sinh thái để tuân thủ các quy định mới.

Thường liên quan đến giảm thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên bền vững.

Cụm từ kết hợp

accélérer la transition écologiquetăng tốc quá trình chuyển đổi sinh tháipolitique de transition écologiquechính sách chuyển đổi sinh thái

Từ đồng nghĩa

changement vers la durabilitéévolution écologique

Từ trái nghĩa

dégradation environnementaleexploitation non durable

Cụm từ liên quan

économie circulairecụm từ
kinh tế tuần hoàn
neutralité carbonecụm từ
trung hòa carbon

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'transition énergétique' (chuyển đổi năng lượng), mặc dù hai khái niệm có liên quan.

Quy tắc vàng

Cơ bản

Transition écologique tập trung vào hệ thống sinh thái toàn diện, không chỉ năng lượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'transition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transire' (đi qua), và 'écologique' từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nhà, môi trường sống) và 'logos' (học thuyết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chính sách công, kế hoạch kinh doanh hoặc các dự án phát triển bền vững.

Phân tích từ

transition
quá trình chuyển đổi
root
+
écologique
liên quan đến sinh thái
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।