Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se calmer

se calmer

/sə kal.me/
làm cho mình bình tĩnh lại

Après une dispute, il a pris quelques minutes pour se calmer.

Sau một cuộc cãi vã, anh ấy đã dành vài phút để làm cho mình bình tĩnh lại.


thông thường

Làm cho mình bình tĩnh, dịu dàng lại sau khi bị kích động hoặc bực tức.

Elle respire profondément pour se calmer avant la réunion importante.

Cô ấy thở sâu để làm cho mình bình tĩnh trước cuộc họp quan trọng.

Les enfants ont besoin de temps pour se calmer après avoir joué.

Các em cần thời gian để làm cho mình bình tĩnh sau khi chơi.

Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se calmer avantlàm cho mình bình tĩnh trướcse calmer aprèslàm cho mình bình tĩnh sau

Từ đồng nghĩa

se détendrese relaxerse reposer

Từ trái nghĩa

s'énervers'emporters'irriter

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
làm việc chậm rãi, không vội vàng
garder son calmecụm từ
giúp mình giữ bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả hành động làm cho mình bình tĩnh, không dùng để mô tả hành động làm cho người khác bình tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm cho yên tĩnh, dịu dàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau khi bị kích động.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
calmer
làm cho yên tĩnh
verb
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।