Looking up...
Il a accepté l'offre sans réserve.
Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị hoàn toàn.
Tính từ hoặc trạng từ chỉ sự hoàn toàn, không giữ lại gì, không có điều kiện nào.
Elle a donné son soutien sans réserve.
Cô ấy đã ủng hộ hoàn toàn.
Il a admis sa faute sans réserve.
Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình hoàn toàn.
Thường dùng để miêu tả sự đồng ý, ủng hộ hoặc nhận thức hoàn toàn.
Cụm từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn trong sự đồng ý hoặc nhận thức.
Từ 'sans' (không) và 'réserve' (sự giữ lại, điều kiện) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự hoàn toàn.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn trong sự đồng ý hoặc nhận thức.