sable

/sabl/
cát

Le sable est doux sous les pieds.

Cát mềm dưới chân.


chung

Cát là một loại vật liệu hạt mịn thường được tìm thấy ở bãi biển, sa mạc hoặc các vùng ven biển.

Les enfants jouent dans le sable.

Các bé chơi trong cát.

Từ 'sable' cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'sable de quartz' (cát quartz) hoặc 'sable de silice' (cát silic.

Cụm từ kết hợp

sable fincát mịnsable chaudcát nóngsable mouillécát ướt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'sable' thường được sử dụng để chỉ cát ở bãi biển hoặc sa mạc. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể được sử dụng để chỉ các loại cát khác như 'sable de quartz' (cát quartz) hoặc 'sable de silice' (cát silic).

Nguồn gốc từ

Từ 'sable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sabulum', có nghĩa là 'cát'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'sable' thường được sử dụng để chỉ cát ở bãi biển hoặc sa mạc. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'sable de quartz' (cát quartz) hoặc 'sable de silice' (cát silic).

Từ Điển Pháp Việt