एक अनार सौ बीमार
eka anār sau bīmārMột hành động hoặc quyết định có thể dẫn đến nhiều vấn đề hoặc rắc rối không mong muốn.
इस परियोजना को शुरू करने से एक अनार सौ बीमार हो सकते हैं।
Khởi động dự án này có thể gây ra một trăm vấn đề.
अगर हम इस समय विवाह कर लेते हैं तो एक अनार सौ बीमार हो सकते हैं।
Nếu chúng ta kết hôn lúc này thì có thể gây ra một trăm vấn đề.
Thường được sử dụng để cảnh báo về những hậu quả không mong muốn của một quyết định.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo
Câu nói này thường được sử dụng để cảnh báo về những hậu quả không mong muốn của một quyết định hoặc hành động.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Câu nói này không nên được sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc khuyến khích.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc của "अनार" (anār) có nghĩa là "lựu" và "बीमार" (bīmār) có nghĩa là "ốm". Câu nói này có nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian Ấn Độ về một người bị bệnh sau khi ăn một quả lựu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nơi một hành động hoặc quyết định có thể dẫn đến nhiều vấn đề không mong muốn.