सरल
/sərəl/Dễ dàng hiểu hoặc thực hiện, không phức tạp.
सरल समाधान खोजें।
Tìm giải pháp đơn giản.
Thường dùng để mô tả phương pháp, cách thức, hoặc ý tưởng không rắc rối.
Người có tính cách chân thật, không giả tạo.
वह बहुत सरल स्वभाव का व्यक्ति है।
Anh ấy là người có tính cách rất chân thật.
Dùng để miêu tả phẩm chất con người.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'सरल' và 'आसान'
'सरल' nhấn mạnh vào tính chất không phức tạp của sự vật/sự việc, còn 'आसान' nhấn mạnh vào sự dễ dàng trong việc thực hiện. Ví dụ: 'सरल भाषा' (ngôn ngữ đơn giản) nhưng 'आसान काम' (công việc dễ làm).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'सरल' trong ngữ cảnh trang trọng
Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Trong hội thoại thân mật, người ta ưu tiên dùng 'आसान' hoặc 'सहज'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'सरल' (sarala), nghĩa gốc là 'thẳng thắn, không quanh co'. Cùng gốc với tiếng Hindi 'सरलता' (saralatā) nghĩa là 'sự đơn giản'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (đường thẳng) và trừu tượng (ý tưởng, cách giải quyết). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'आसान' (dễ) thay thế.